WinHSK

订单

HSK6n
0 · Lv.1
dìngdān

đơn hàng; đơn đặt hàng; hoá đơn đặt hàng

漢越 đính đơn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 订购货物的合同、单据也作定单
义项 nHSK6

đơn hàng; đơn đặt hàng; hoá đơn đặt hàng

订购货物的合同、单据也作定单

免费例句

你有一个待发的订单。

Nǐ yǒu yī gè dài fā de dìngdān.

HSK4

Bạn có một đơn đặt hàng đang chờ xử lý.

You have a pending order.

订单金额为三千元。

Dìngdān jīn'é wèi sān qiān yuán.

HSK4

Số tiền của đơn hàng là 3000 tệ.

The order amount is 3000 yuan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。