WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
认真
HSK3
adj
0 · Lv.1
rènzhēn
tưởng thật; tin thật; tin
漢越 nhận chân
字解构
Phân tích chữ
认
rèn
HSK1
nhận, nhận biết
真
zhēn
HSK1
chân thực, chân thành, chân thật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不认真
bú rèn zhēn
HSK1
không nghiêm túc; Không nghiêm túc; không chăm chỉ
认真学习
rèn zhēn xué xí
HSK3
học hành chăm chỉ
查词
复习
真题
工具
我的