WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
读书
HSK1
v
0 · Lv.1
dúshū
đọc sách, học bài
漢越 độc thư
字解构
Phân tích chữ
读
dú
HSK1
đọc, xem, đi học, đến trường
书
shū
HSK1
sách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
读书人
dú shū rén
HSK1
người yêu sách; phần tử trí thức; người có ăn học; người có học thức
读书会
dú shū huì
HSK1
câu lạc bộ đọc sách
读书机
dú shū jī
HSK1
máy đọc sách
映雪读书
yìng xuě dú shū
HSK5
Tôn Khang 孫康 người đời Tần; hiếu học; nhà nghèo đêm không có đèn phải nhờ ánh tuyết để đọc sách. Sau ánh tuyết độc thư 映雪讀書 chỉ khắc khổ chăm học.
查词
复习
真题
工具
我的