WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
课堂
HSK4
n
0 · Lv.1
kètáng
lớp; lớp học
漢越 khóa đường
字解构
Phân tích chữ
课
kè
HSK1
giờ học, tiết học
堂
táng
HSK4
phòng khách; nhà chính; sảnh chính
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
第二课堂
dì èr kè táng
HSK4
hoạt động ngoại khóa; hoạt động thực tiễn
课堂用语
kè táng yòng yǔ
HSK4
mẫu câu thường dùng trong lớp
查词
复习
真题
工具
我的