WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
负担
HSK5
v, n
0 · Lv.1
fùdān
chịu; gánh vác; đảm nhiệm; đảm nhận
漢越 phụ đảm
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
负担者
fù dān zhě
HSK5
Người chịu trách nhiệm, người gánh vác
减轻负担
jiǎn qīng fù dān
HSK5
giảm nhẹ gánh nặng
负担不起
fù dān bù qǐ
HSK5
không đủ khả năng
负担减轻
fù dān jiǎn qīng
HSK5
nhẹ gánh
查词
复习
真题
工具
我的