WinHSK

负担

HSK5v, n
0 · Lv.1
fùdān

chịu; gánh vác; đảm nhiệm; đảm nhận

漢越 phụ đảm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.