WinHSK

负担

HSK5v, n
0 · Lv.1
fùdān

chịu; gánh vác; đảm nhiệm; đảm nhận

漢越 phụ đảm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 承当 (责任、工作、费用等)
  2. 承受的压力或担当的责任、费用等
义项 vHSK5

chịu; gánh vác; đảm nhiệm; đảm nhận

承当 (责任、工作、费用等)

免费例句

他们负担着家庭的开支。

tā men fù dān zhe jiā tíng de kāi zhī.

HSK5

Họ đang gánh vác chi tiêu trong gia đình.

They bear the household expenses.

你能负担这项任务吗?

Nǐ néng fùdān zhè xiàng rènwu ma?

HSK5

Bạn có thể đảm nhận nhiệm vụ này không?

Can you take on this task?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

gánh nặng; áp lực

承受的压力或担当的责任、费用等

免费例句

她的负担主要来自家庭。

Tā de fùdān zhǔyào láizì jiātíng.

HSK5

Gánh nặng của cô ấy chủ yếu đến từ gia đình.

Her burden mainly comes from her family.

学生们的学习负担很重。

xué sheng men de xué xí fù dān hěn zhòng.

HSK5

Gánh nặng học tập của học sinh rất lớn.

The students' study burden is very heavy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。