拼
购物
HSK4v 0 · Lv.1
gòuwù
mua sắm; mua hàng
do/go shopping
漢越 cấu vật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 购买物品
等级
义项 ①v≈HSK4
mua sắm; mua hàng
购买物品
免费例句
我喜欢去城里购物。
wǒ xǐ huān qù chéng lǐ gòu wù.
≈HSK3
Tôi thích đi mua sắm ở thành phố.
I like to go shopping in the city.
她今天上街购物了。
Tā jīntiān shàngjiē gòuwù le.
≈HSK3
Hôm nay cô ấy đã đi mua sắm.
She went shopping today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分