WinHSK

购物

HSK4v
0 · Lv.1
gòuwù

mua sắm; mua hàng

do/go shopping

漢越 cấu vật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 购买物品
义项 vHSK4

mua sắm; mua hàng

购买物品

免费例句

我喜欢去城里购物。

wǒ xǐ huān qù chéng lǐ gòu wù.

HSK3

Tôi thích đi mua sắm ở thành phố.

I like to go shopping in the city.

她今天上街购物了。

Tā jīntiān shàngjiē gòuwù le.

HSK3

Hôm nay cô ấy đã đi mua sắm.

She went shopping today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。