WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
购物
HSK4
v
0 · Lv.1
gòuwù
mua sắm; mua hàng
do/go shopping
漢越 cấu vật
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
购物券
gòu wù quàn
HSK6
phiếu mua hàng
购物篮
gòu wù lán
HSK4
giỏ mua sắm
购物袋
gòu wù dài
HSK4
túi mua sắm
购物车
gòu wù chē
HSK4
giỏ hàng; xe đẩy
网上购物
wǎng shàng gòu wù
HSK4
mua hàng online
购物中心
gòu wù zhōng xīn
HSK5
trung tâm thương mại; trung tâm mua bán; trung tâm mua sắm
购物人员
gòu wù rén yuán
HSK4
nhân viên tiếp liệu
购物大厦
gòu wù dà shà
HSK5
tòa nhà mua sắm
购物广场
gòu wù guǎng chǎng
HSK5
quảng trường mua sắm
购物网站
gòu wù wǎng zhàn
HSK4
trang web mua sắm
查词
复习
真题
工具
我的