拼
贯彻
HSK7-9v 0 · Lv.1
guànchè
quán triệt; thông suốt
carry out/through; put into effect/operation; implement 贯彻 某人的意图/指示 carry out sb's intention/order 贯彻 会议精神 act in the spirit of the conference 贯彻 到底 carry (a plan/system, etc) through to the end
漢越 quán triệt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分