WinHSK

费用

HSK4n
0 · Lv.1
fèiyong

phí tổn; chi phí; chi tiêu; phí dụng

漢越 phí dụng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 花费的钱;开支
义项 nHSK4

phí tổn; chi phí; chi tiêu; phí dụng

花费的钱;开支

免费例句

你需要支付额外的费用。

nǐ xū yào zhī fù é wài de fèi yong

HSK4

Bạn cần phải thanh toán thêm chi phí.

You need to pay extra fees.

公司承担了所有的费用。

Gōngsī chéngdān le suǒyǒu de fèiyòng.

HSK4

Công ty đã chịu mọi chi phí.

The company covered all the expenses.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。