WinHSK

费用

HSK4n
0 · Lv.1
fèiyong

phí tổn; chi phí; chi tiêu; phí dụng

漢越 phí dụng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.