WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
费用
HSK4
n
0 · Lv.1
fèiyong
phí tổn; chi phí; chi tiêu; phí dụng
漢越 phí dụng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
业务费用
yè wù fèi yòng
HSK5
chi phí nghiệp vụ
利息费用
lì xī fèi yòng
HSK6
chi phí lợi tức
推广费用
tuī guǎng fèi yòng
HSK5
chi phí xúc tiến thương mại
支付费用
zhī fù fèi yòng
HSK4
Chịu phí tổn, chịu chi phí
运输费用
yùn shū fèi yòng
HSK4
chi phí vận chuyển
退货费用
tuì huò fèi yòng
HSK5
phí trả hàng
附加费用
fù jiā fèi yòng
HSK4
phụ phí
预付费用
yù fù fèi yòng
HSK4
chi phí trả trước
额外费用
é wài fèi yòng
HSK7-9
chi phí ngoại ngạch
查词
复习
真题
工具
我的