WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
路口
HSK3
n
0 · Lv.1
lùkǒu
ngã; giao lộ; nút giao (chỗ tiếp giáp giữa các nẻo đường)
漢越 lộ khẩu
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
马路口
mǎ lù kǒu
HSK3
ngã tư
丁字路口
dīng zì lù kǒu
HSK7-9
ngã ba; ngã ba đường
三岔路口
sān chà lù kǒu
HSK7-9
ngã ba đường
十字路口
shízì lùkǒu
HSK4
ngã tư; giao lộ; ngã tư đường
查词
复习
真题
工具
我的