WinHSK

路口

HSK3n
0 · Lv.1
lùkǒu

ngã; giao lộ; nút giao (chỗ tiếp giáp giữa các nẻo đường)

漢越 lộ khẩu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 道路会合的地方
义项 nHSK3

ngã; giao lộ; nút giao (chỗ tiếp giáp giữa các nẻo đường)

道路会合的地方

免费例句

超市在路口右边。

chāo shì zài lù kǒu yòu biān

HSK2

Siêu thị nằm ở phía bên phải ngã tư.

The supermarket is on the right side of the intersection.

从地铁站出来后,先向东走1000来米,在第一个路口再往北走一点儿就到了。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。