WinHSK

跳蚤

HSK1n
0 · Lv.1
tiàozɑo

bọ chó; bọ chét

flea 被 跳蚤 咬了 have a fleabite [ 相关词条 ] 跳蚤市场 [名] flea market

漢越 khiêu tảo

例句

Câu ví dụ
免费例句

狗身上有很多跳蚤。

gǒu shēnshang yǒu hěn duō tiàozǎo.

HSK5

Trên người con chó có rất nhiều bọ chét.

The dog has a lot of fleas.

他用药杀死了跳蚤。

Tā yòng yào shā sǐ le tiàozǎo.

HSK6

Anh ấy dùng thuốc diệt bọ chét.

He used medicine to kill the fleas.

跳蚤让他全身发痒。

Tiàozǎo ràng tā quánshēn fā yǎng.

HSK6

Bọ chét làm anh ta ngứa toàn thân.

Fleas made his whole body itch.

跳蚤太多了!

Tiàozǎo tài duō le!

HSK6

Bọ chét nhiều quá rồi!

There are too many fleas!

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员