WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
跳蚤
HSK1
n
0 · Lv.1
tiàozɑo
bọ chó; bọ chét
flea 被 跳蚤 咬了 have a fleabite [ 相关词条 ] 跳蚤市场 [名] flea market
漢越 khiêu tảo
字解构
Phân tích chữ
跳
tiào
HSK2
nhảy
蚤
zǎo
HSK1
bọ chét; bọ chó
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
跳蚤定律
tiào zao dìng lǜ
HSK7-9
Định luật bọ chét: Mỗi lần thất bại là mỗi lần thiết lập giới hạn cho bản thân
跳蚤市场
tiào zao shì chǎng
HSK4
chợ bán đồ cũ (chọ bán hàng giảm giá, đồ cũ hoặc đồ cổ.)
查词
复习
真题
工具
我的