WinHSK

跳蚤

HSK1n
0 · Lv.1
tiàozɑo

bọ chó; bọ chét

flea 被 跳蚤 咬了 have a fleabite [ 相关词条 ] 跳蚤市场 [名] flea market

漢越 khiêu tảo

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.