WinHSK

跳蚤

HSK1n
0 · Lv.1
tiàozɑo

bọ chó; bọ chét

flea 被 跳蚤 咬了 have a fleabite [ 相关词条 ] 跳蚤市场 [名] flea market

漢越 khiêu tảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昆虫,身体小,深褐色或棕黄色,有吸吮的口器,脚长,善跳跃寄生在人或哺乳动物身体上,吸血液,是传染鼠疫、斑疹伤寒等病的媒介也叫虼蚤
义项 nHSK1

bọ chó; bọ chét

昆虫,身体小,深褐色或棕黄色,有吸吮的口器,脚长,善跳跃寄生在人或哺乳动物身体上,吸血液,是传染鼠疫、斑疹伤寒等病的媒介也叫虼蚤

免费例句

狗身上有很多跳蚤。

gǒu shēnshang yǒu hěn duō tiàozǎo.

HSK5

Trên người con chó có rất nhiều bọ chét.

The dog has a lot of fleas.

他用药杀死了跳蚤。

Tā yòng yào shā sǐ le tiàozǎo.

HSK6

Anh ấy dùng thuốc diệt bọ chét.

He used medicine to kill the fleas.

跳蚤让他全身发痒。

Tiàozǎo ràng tā quánshēn fā yǎng.

HSK6

Bọ chét làm anh ta ngứa toàn thân.

Fleas made his whole body itch.

跳蚤太多了!

Tiàozǎo tài duō le!

HSK6

Bọ chét nhiều quá rồi!

There are too many fleas!

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员