拼
轴承
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhóuchéng
ổ trục; vòng bi
bearing 滚柱 轴承 roller bearing 滚珠 轴承 ball bearing 滚动 轴承 rolling bearing [ 相关词条 ] 轴承衬 [名] bearing bush 轴承钢 [名] bearing steel
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们生产各种轴承。
Wǒmen shēngchǎn gèzhǒng zhóuchéng.
≈HSK6
Chúng tôi sản xuất nhiều loại ổ trục.
We produce various kinds of bearings.
轴承可以减少摩擦。
Zhóuchéng kěyǐ jiǎnshǎo mócā.
≈HSK6
Vòng bi có thể giảm ma sát.
Bearings can reduce friction.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分