拼
滚珠轴承
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǔnzhūzhóuchéng
ổ trục bi đũa (loại to)
漢越
字解构
Phân tích chữ滚gǔnHSK5lăn; lộn; cuộn珠zhūHSK6châu ngọc; ngọc trai轴zhóuHSK7-9cái trục; trục (xe, bánh xe)承chéngHSK5chịu; chịu đựng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分