拼
轴承
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhóuchéng
ổ trục; vòng bi
bearing 滚柱 轴承 roller bearing 滚珠 轴承 ball bearing 滚动 轴承 rolling bearing [ 相关词条 ] 轴承衬 [名] bearing bush 轴承钢 [名] bearing steel
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分