WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
轻柔
HSK6
adj
0 · Lv.1
qīnɡróu
mềm mại; dịu dàng; nhẹ nhàng
soft; gentle; pliable; feathery 弹奏柔和的音乐时手要 轻柔
漢越 khinh nhu
字解构
Phân tích chữ
轻
qīng
HSK3
nhẹ
柔
róu
HSK6
mềm; mềm mại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的