WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
辈子
HSK6
n
0 · Lv.1
bèi
zi
cả đời; cuộc đời
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一辈子
yíbèizi
HSK6
cả đời; một đời; suốt đời
上辈子
shàng bèi zi
HSK6
tổ tiên; đời trước
下辈子
xià bèi zi
HSK6
kiếp sau; đời sau
八辈子
bā bèi zi
HSK6
tám đời; tám kiếp; mãn kiếp; cực lâu (Khoảng thời gian rất dài. Thường chỉ một chuyện không bao giờ có thể làm được)
半辈子
bàn bèi zi
HSK6
nửa đời; nửa đời người
老八辈子
lǎo bā bèi zi
HSK6
cổ; cổ xưa; cũ rích; nhạt nhẽo; lỗi thời; từ đời tám hoánh; từ đời nảo đời nào
查词
复习
真题
工具
我的