拼
辈子
HSK6n 0 · Lv.1
bèizi
cả đời; cuộc đời
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他希望下辈子还能遇见她。
Tā xīwàng xiàbèizi hái néng yùjiàn tā.
≈HSK4
Anh ấy hy vọng kiếp sau vẫn có thể gặp lại cô ấy.
He hopes to meet her again in the next life.
她一辈子都在照顾家庭。
Tā yībèizi dōu zài zhàogù jiātíng.
≈HSK4
Cả đời cô ấy đều chăm lo cho gia đình.
She has been taking care of her family all her life.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
要想达到他那样的成就,我这辈子是不…HSK5
男:要想达到他那样的成就,我这辈子是不敢想了。
女:别这么说啊,我觉得只要努力,说不定你将来比他还要成功呢。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分