WinHSK

通知

HSK4v, n
0 · Lv.1
tōngzhī

báo tin; thông tri; báo cho biết

漢越 thông tri

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把事项告诉人知道
  2. 通知事情的书面材料或者口头说的话。
义项 vHSK4

báo tin; thông tri; báo cho biết

把事项告诉人知道

免费例句

我收到工作通知了。

wǒ shōu dào gōng zuò tōng zhī le

HSK3

Tôi đã nhận được thông báo công việc.

I received a work notice.

他通知大家这个消息。

Tā tōngzhī dàjiā zhège xiāoxī.

HSK3

Anh ấy thông báo tin này cho mọi người.

He informed everyone of this news.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

thông báo; thông cáo

通知事情的书面材料或者口头说的话。

免费例句

这件事需要通知大家。

zhè jiàn shì xū yào tōng zhī dà jiā。

HSK3

Chuyện này cần thông báo cho mọi người.

This matter needs to be notified to everyone.

公司将发布新的通知。

Gōngsī jiāng fābù xīn de tōngzhī.

HSK4

Công ty sẽ đưa ra thông báo mới.

The company will issue a new notice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。