WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
通知
HSK4
v, n
0 · Lv.1
tōngzhī
báo tin; thông tri; báo cho biết
漢越 thông tri
字解构
Phân tích chữ
通
tōng
多音
HSK4
thông; thông suốt / thông; thông đường
知
zhī
HSK1
biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
等通知
děng tōng zhī
HSK4
đợi thông báo; chờ thông báo
通知书
tōnɡzhīshū
HSK4
giấy báo; thông báo; giấy thông báo
通知单
tōng zhī dān
HSK4
lưu ý
通知方
tōng zhī fāng
HSK4
người được thông báo
中标通知
zhòng biāo tōng zhī
HSK4
Thông báo trúng thầu/ giao thầu; Thông báo trúng thầu
事先通知
shì xiān tōng zhī
HSK5
thông báo sơ bộ
到货通知
dào huò tōng zhī
HSK4
Thông báo hàng đến; Thông báo về việc hàng hóa đã được giao đến Thông báo hàng đến là thông báo mà nhà cung cấp hoặc công ty vận chuyển gửi đến khách hàng, thông báo rằng hàng hóa đã đến địa điểm đã chỉ định.
另行通知
lìng xíng tōng zhī
HSK4
thông báo trước
特此通知
tè cǐ tōng zhī
HSK7-9
Trân trọng thông báo; Thông báo đặc biệt; Thông báo này được phát ra để thông báo một thông tin quan trọng.
通知卡片
tōng zhī kǎ piàn
HSK6
Thẻ thông báo (văn phòng phẩm) giấy nhắc việc (văn phòng phẩm)
查词
复习
真题
工具
我的