拼
通融
HSK6v 0 · Lv.1
tōnɡrónɡ
châm chước; sâm si; khoan dung; linh động; biện pháp linh hoạt
yuan . I'll pay you back within the week.
漢越 thông dung
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
châm chước; sâm si; khoan dung; linh động; biện pháp linh hoạt
yuan . I'll pay you back within the week.
认识每个字,再去看它们组成的词 →