拼
钻头
HSK6n 0 · Lv.1
zuàntóu
mũi khoan
bit (of a drill) 三牙轮 钻头 three cone bit 装上 钻头 brace a bit 卸下 钻头 break out a bit
漢越 toản đầu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mũi khoan
bit (of a drill) 三牙轮 钻头 three cone bit 装上 钻头 brace a bit 卸下 钻头 break out a bit