WinHSK

钻头

HSK6n
0 · Lv.1
zuàntóu

mũi khoan

bit (of a drill) 三牙轮 钻头 three cone bit 装上 钻头 brace a bit 卸下 钻头 break out a bit

漢越 toản đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钻、钻床、钻探机上用的刀具,金属切削上常用的是有螺旋槽的麻花钻头,地质勘探用的有硬质合金钻头、金钢石钻头等
义项 nHSK6

mũi khoan

钻、钻床、钻探机上用的刀具,金属切削上常用的是有螺旋槽的麻花钻头,地质勘探用的有硬质合金钻头、金钢石钻头等

免费例句

这个钻头很好用。

zhè ge zuàn tóu hěn hǎo yòng.

HSK5

Cái mũi khoan này dùng rất tốt.

This drill bit works very well.

他买了多种钻头。

Tā mǎi le duō zhǒng zuàntóu.

HSK6

Anh ấy đã mua nhiều loại mũi khoan khác nhau.

He bought several types of drill bits.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。