拼
钻头
HSK6n 0 · Lv.1
zuàntóu
mũi khoan
bit (of a drill) 三牙轮 钻头 three cone bit 装上 钻头 brace a bit 卸下 钻头 break out a bit
漢越 toản đầu
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分