WinHSK

钻头

HSK6n
0 · Lv.1
zuàntóu

mũi khoan

bit (of a drill) 三牙轮 钻头 three cone bit 装上 钻头 brace a bit 卸下 钻头 break out a bit

漢越 toản đầu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.