拼
铁板
HSK3n 0 · Lv.1
tiěbǎn
tấm sắt; tấm thép
put on/wear a stern look [ 相关词条 ] 铁板钉钉 that clinches it; that's final; no two ways about it 铁板一块 monolithic bloc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
铁板用于建筑和制造业。
Tiěbǎn yòng yú jiànzhù hé zhìzào yè.
≈HSK5
Tấm sắt được sử dụng trong ngành xây dựng và sản xuất.
Iron plates are used in construction and manufacturing.
厨师在铁板上烹饪美食。
chúshī zài tiěbǎn shàng pēngrèn měishí.
≈HSK6
Đầu bếp nấu ăn trên tấm sắt.
The chef cooks delicious food on an iron plate.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分