拼
铁板牛柳
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiěbǎnniúliǔ
bò né
漢越
字解构
Phân tích chữ铁tiěHSK2sắt (ký hiệu Fe)板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh牛niúHSK1bò, trâu柳liǔHSK7-9cây liễu; liễu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分