WinHSK

铁板

HSK3n
0 · Lv.1
tiěbǎn

tấm sắt; tấm thép

put on/wear a stern look [ 相关词条 ] 铁板钉钉 that clinches it; that's final; no two ways about it 铁板一块 monolithic bloc

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.