WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
闪闪
HSK6
adj
0 · Lv.1
shǎn
shǎn
lấp lánh; lập loè
漢越
字解构
Phân tích chữ
闪
shǎn
HSK6
lánh; tránh; trốn; ẩn náu; nấp; né
闪
shǎn
HSK6
lánh; tránh; trốn; ẩn náu; nấp; né
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
亮闪闪
liàng shǎn shǎn
HSK6
sáng ngời; sáng lấp lánh; sáng long lanh
光闪闪
guāng shǎn shǎn
HSK6
lóng lánh; óng ánh; ánh sáng mờ ảo; ánh sáng chập chờn
金闪闪
jīn shǎn shǎn
HSK6
vàng óng
躲躲闪闪
duǒ duǒ shǎn shǎn
HSK6
né tránh; trốn tránh
金光闪闪
jīn guāng shǎn shǎn
HSK6
loang loáng
闪闪发光
shǎn shǎn fā guāng
HSK6
tia sáng; tia sáng loé; tia lấp lánh; tia phản chiếu; loé sang; lấp lánh; làm loé sáng; phản chiếu (ánh sáng)
闪闪烁烁
shǎn shǎn shuò shuò
HSK7-9
lấp la lấp lánh
查词
复习
真题
工具
我的