WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
闻名
HSK6
v
0 · Lv.1
wénmíng
nghe tiếng; biết tiếng; nghe danh
漢越 văn danh
字解构
Phân tích chữ
闻
wén
HSK3
nghe; nghe thấy; nghe nói
名
míng
HSK1
tên, tên gọi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
闻名于
wén míng yú
HSK6
nghe tiếng, biết tiếng với; nổi tiếng ở
世界闻名
shì jiè wén míng
HSK6
nổi tiếng thế giới
举世闻名
jǔshì-wénmínɡ
HSK7-9
nổi tiếng thế giới (thành ngữ)
远近闻名
yuǎnjìn-wénmíng
HSK7-9
xa gần biết tiếng; nổi tiếng khắp gần xa; vang danh
遐迩闻名
xiá ěr wén míng
HSK6
nức tiếng gần xa
闻名于世
wén míng yú shì
HSK3
nổi tiếng khắp thế giới
闻名遐迩
wén míng xiá ěr
HSK6
nổi tiếng gần xa
查词
复习
真题
工具
我的