拼
附件
HSK6n 0 · Lv.1
fùjiàn
phụ lục; văn kiện phụ; tệp đính kèm; tài liệu đính kèm; văn kiện đính kèm; văn kiện kèm theo
adnexa [ 相关词条 ] 附件炎 [名] [医学] adnexitis
漢越 phụ kiện
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分