WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
隔壁
HSK6
n
0 · Lv.1
gébì
sát vách; bên cạnh; láng giềng; nhà bên
dissepiment
漢越 cách bích
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
隔壁有耳
gé bì yǒu ěr
HSK6
Lắng nghe từ bên cạnh (nghĩa bóng là nghe lén)
隔壁老王
gé bì lǎo wáng
HSK6
Ông Wang hàng xóm (thường dùng để chỉ một người hàng xóm kiểu điển hình)
查词
复习
真题
工具
我的