WinHSK

隔壁

HSK6n
0 · Lv.1
gébì

sát vách; bên cạnh; láng giềng; nhà bên

dissepiment

漢越 cách bích

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.