拼
隔壁老王
HSK6n 0 · Lv.1
gébìlǎowáng
Ông Wang hàng xóm (thường dùng để chỉ một người hàng xóm kiểu điển hình)
漢越
字解构
Phân tích chữ隔géHSK5ngăn; cách; ngăn cách; ngăn chặn; cách trở壁bìHSK6tường; vách tường; bức tường老lǎoHSK1già王wángHSK6vua; chúa; vương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分