拼
隔壁
HSK6n 0 · Lv.1
gébì
sát vách; bên cạnh; láng giềng; nhà bên
dissepiment
漢越 cách bích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相邻的房屋或人家
等级
义项 ①n≈HSK6
sát vách; bên cạnh; láng giềng; nhà bên
相邻的房屋或人家
免费例句
隔壁住着一位老爷爷。
gébì zhù zhe yī wèi lǎo yéye.
≈HSK4
Một ông cụ sống ở nhà bên.
An old man lives next door.
隔壁的邻居很友好。
Gébì de línjū hěn yǒuhǎo.
≈HSK4
Hàng xóm nhà bên rất thân thiện.
The next-door neighbor is very friendly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分