WinHSK

雌雄

HSK7-9n
0 · Lv.1
cíxiónɡ

đực cái; trống mái

victory and defeat 参见:决一 雌雄 [ 相关词条 ] 雌雄嵌合体 [名] [动物] gynandromorph; gynander 雌雄同体 [名] [动物] monoecism; hermaphrodite; hermaphroditism; androgynism 雌雄同株 [名] [植物] monoecism 雌雄异体 [名] [动物] dioecism; gonochorism 雌雄异株 [名] [植物] dioecism

漢越 thư hùng

例句

Câu ví dụ
免费例句

蜗牛是雌雄同体的动物。

Wōniú shì cíxióng tóngtǐ de dòngwù.

HSK6

Ốc sên là loài động vật lưỡng tính.

Snails are hermaphroditic animals.

这只鸡还小,雌雄难辨。

Zhè zhī jī hái xiǎo, cí xióng nán biàn.

HSK6

Con gà này còn nhỏ quá, chưa biết được là trống hay mái.

This chicken is still young; it's hard to tell if it's male or female.

今天他们要决出胜负。

jīn tiān tā men yào jué chū shèng fù。

HSK6

Hôm nay họ quyết phải phân thắng bại.

Today they will decide the winner.

这场比赛胜负未定。

zhè chǎng bǐ sài shèng fù wèi dìng。

HSK6

Trận đấu này chưa phân thắng bại.

The outcome of this match is still undecided.