WinHSK

雌雄

HSK7-9n
0 · Lv.1
cíxiónɡ

đực cái; trống mái

victory and defeat 参见:决一 雌雄 [ 相关词条 ] 雌雄嵌合体 [名] [动物] gynandromorph; gynander 雌雄同体 [名] [动物] monoecism; hermaphrodite; hermaphroditism; androgynism 雌雄同株 [名] [植物] monoecism 雌雄异体 [名] [动物] dioecism; gonochorism 雌雄异株 [名] [植物] dioecism

漢越 thư hùng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.