拼
霸王
HSK7-9n 0 · Lv.1
bàwánɡ
Bá Vương; kẻ cực kỳ thô bạo; kẻ ngang ngược (hiệu của Sở vương Hạng thời Tần - Hán)
overlord; despot; tyrant [ 相关词条 ] 霸王条款 [名] arbitrary/high-handed terms/provisions/clauses; big brother terms 霸王龙 [名] [动物] tyrannosaur
漢越 bá vương
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分