WinHSK

青春

HSK6n
0 · Lv.1
qīngchūn

thanh xuân

age of young people [ 相关词条 ] 青春痘 [名] acne 青春饭 [名] profession for the young/young people 青春活力 [名] youthful energy/vigour 青春偶像 [名] youth idol 青春期 [名] puberty; adolescence

漢越 thanh xuân

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.