拼
青春永驻
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qīngchūnyǒngzhù
trẻ mãi không già
漢越
字解构
Phân tích chữ青qīngHSK4xanh; màu xanh春chūnHSK3xuân; mùa xuân永yǒngHSK4lâu dài; mãi mãi驻zhùHSK7-9ở; tại; ở lại; lưu lại; trú tại; dừng lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分