拼
青春
HSK6n 0 · Lv.1
qīngchūn
thanh xuân
age of young people [ 相关词条 ] 青春痘 [名] acne 青春饭 [名] profession for the young/young people 青春活力 [名] youthful energy/vigour 青春偶像 [名] youth idol 青春期 [名] puberty; adolescence
漢越 thanh xuân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指草木青葱的春季。比喻青年时期或充满生机的时期
- 指年轻人的年龄
等级
义项 ①n≈HSK6
thanh xuân
原指草木青葱的春季。比喻青年时期或充满生机的时期
免费例句
他们正在享受青春。
Tāmen zhèngzài xiǎngshòu qīngchūn.
≈HSK4
Họ đang tận hưởng thanh xuân.
They are enjoying their youth.
他的青春充满活力。
Tā de qīngchūn chōngmǎn huólì.
≈HSK4
Thanh xuân của anh ấy đầy sức sống.
His youth is full of vitality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
tuổi trẻ; tuổi thanh xuân
指年轻人的年龄
免费例句
他正处在青春年华。
tā zhèng chǔ zài qīngchūn niánhuá.
≈HSK4
Anh ấy đang ở độ tuổi thanh xuân.
He is in the prime of his youth.
他的青春已渐渐消逝。
Tā de qīngchūn yǐ jiànjiàn xiāoshì.
≈HSK4
Tuổi trẻ của anh ấy đã dần trôi qua.
His youth has gradually faded away.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分