WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
面对
HSK4
v
0 · Lv.1
miànduì
đứng trước (vấn đề)
漢越 diện đối
字解构
Phân tích chữ
面
miàn
HSK1
mặt, nét mặt
对
duì
HSK1
đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
面对着
miàn duì zhe
HSK4
đứng trước; đối mặt; đối diện
面对面
miànduìmiàn
HSK6
trực tiếp; mặt đối mặt
勇敢面对
yǒng gǎn miàn duì
HSK4
dũng cảm đối mặt
坦然面对
tǎn rán miàn duì
HSK7-9
thản nhiên đối mặt
查词
复习
真题
工具
我的