WinHSK

须眉

HSK6n
0 · Lv.1
méi

mày râu; đàn ông; tu mi; đấng tu mi; bậc tu mi; đấng mày râu; râu mày

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →